YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

píng

chai

lượng từ tiếng Trung
瓶 chai

Cụm từ thường dùng

píngshuǐ
một chai nước
píngjiǔ
chai rượu

Câu ví dụ

mǎileliǎngpíngshuǐ
Tôi mua hai chai nước.
wánlepíngjiǔ
Anh ấy uống hết một chai bia.

Dụng cụ bàn ăn

Câu hỏi thường gặp

"chai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chai" trong tiếng Trung là 瓶, đọc là píng.
瓶 nghĩa là gì?
瓶 (píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chai".
瓶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瓶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瓶 như thế nào?
Ví dụ: 我买了两瓶水。 (Tôi mua hai chai nước.); 他喝完了一瓶啤酒。 (Anh ấy uống hết một chai bia.).

Muốn nhớ "瓶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí