YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bēi

cốc

danh từ tiếng Trung
杯 cốc

Cụm từ thường dùng

bēishuǐ
cốc nước
bēifēi
cốc cà phê

Câu ví dụ

xiǎngyàobēishuǐ
Tôi muốn một cốc nước.
wánlebēichá
Cô ấy uống hết cốc trà.

Dụng cụ bàn ăn

Câu hỏi thường gặp

"cốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cốc" trong tiếng Trung là 杯, đọc là bēi.
杯 nghĩa là gì?
杯 (bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cốc".
杯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 杯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 杯 như thế nào?
Ví dụ: 我想要一杯水。 (Tôi muốn một cốc nước.); 她喝完了一杯茶。 (Cô ấy uống hết cốc trà.).

Muốn nhớ "杯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí