YiWordsYiWords

Cùng cách viết:习惯

guǎn

ống hút

danh từ tiếng Trung
吸管 ống hút

Cụm từ thường dùng

liàoguǎn
ống hút nhựa
zhǐguǎn
ống hút giấy

Câu ví dụ

qǐnggěigēnguǎn
Cho tôi xin một ống hút.
xiǎoháihuanyòngguǎnniúnǎi
Trẻ em thích uống sữa bằng ống hút.

Dụng cụ bàn ăn

Câu hỏi thường gặp

"ống hút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ống hút" trong tiếng Trung là 吸管, đọc là xī guǎn.
吸管 nghĩa là gì?
吸管 (xī guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ống hút".
吸管 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吸管 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吸管 như thế nào?
Ví dụ: 请给我一根吸管。 (Cho tôi xin một ống hút.); 小孩喜欢用吸管喝牛奶。 (Trẻ em thích uống sữa bằng ống hút.).

Muốn nhớ "吸管" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí