YiWordsYiWords

jiāodài

băng keo

danh từ tiếng Trung
胶带 băng keo

Cụm từ thường dùng

juànjiāodài
cuộn băng keo
tiējiāodài
dán băng keo

Câu ví dụ

yàojiāodàiláifēngxiāng
Tôi cần băng keo để dán hộp.
zhèjiāodàihěnjiēshi
Băng keo này rất chắc.

Đồ gia dụng thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

"băng keo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"băng keo" trong tiếng Trung là 胶带, đọc là jiāo dài.
胶带 nghĩa là gì?
胶带 (jiāo dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "băng keo".
胶带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胶带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胶带 như thế nào?
Ví dụ: 我需要胶带来封箱。 (Tôi cần băng keo để dán hộp.); 这胶带很结实。 (Băng keo này rất chắc.).

Muốn nhớ "胶带" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí