YiWordsYiWords

Cùng cách viết:浇水

jiāoshuǐ

keo dán

danh từ tiếng Trung
胶水 keo dán

Cụm từ thường dùng

zhǐyòngjiāoshuǐ
keo dán giấy
tiěyòngjiāoshuǐ
keo dán sắt

Câu ví dụ

yòngjiāoshuǐniánzhǐ
Tôi dùng keo dán để dán giấy.
这种zhè zhǒng胶水jiāo shuǐhěn牢固láo gù
Keo dán này rất chắc.

Đồ gia dụng thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

"keo dán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"keo dán" trong tiếng Trung là 胶水, đọc là jiāo shuǐ.
胶水 nghĩa là gì?
胶水 (jiāo shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "keo dán".
胶水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胶水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胶水 như thế nào?
Ví dụ: 我用胶水粘纸。 (Tôi dùng keo dán để dán giấy.); 这种胶水很牢固。 (Keo dán này rất chắc.).

Muốn nhớ "胶水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí