"keo dán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"keo dán" trong tiếng Trung là 胶水, đọc là jiāo shuǐ.
胶水 nghĩa là gì?
胶水 (jiāo shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "keo dán".
胶水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胶水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胶水 như thế nào?
Ví dụ: 我用胶水粘纸。 (Tôi dùng keo dán để dán giấy.); 这种胶水很牢固。 (Keo dán này rất chắc.).