YiWordsYiWords

liǎnpén

chậu rửa mặt

danh từ tiếng Trung
脸盆 chậu rửa mặt

Cụm từ thường dùng

liàoliǎnpén
chậu rửa mặt nhựa
xiǎoliǎnpén
chậu rửa mặt nhỏ

Câu ví dụ

mǎilexīnliǎnpén
Tôi mua một chậu rửa mặt mới.
这个zhè gè脸盆liǎn pénhěn干净gān jìng
Chậu rửa mặt này rất sạch.

Đồ gia dụng thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

"chậu rửa mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chậu rửa mặt" trong tiếng Trung là 脸盆, đọc là liǎn pén.
脸盆 nghĩa là gì?
脸盆 (liǎn pén) trong tiếng Trung có nghĩa là "chậu rửa mặt".
脸盆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脸盆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脸盆 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一个新脸盆。 (Tôi mua một chậu rửa mặt mới.); 这个脸盆很干净。 (Chậu rửa mặt này rất sạch.).

Muốn nhớ "脸盆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí