"băng bó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"băng bó" trong tiếng Trung là 包扎, đọc là bāo zā.
包扎 nghĩa là gì?
包扎 (bāo zā) trong tiếng Trung có nghĩa là "băng bó".
包扎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 包扎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 包扎 như thế nào?
Ví dụ: 护士正在给病人包扎。 (Y tá đang băng bó cho bệnh nhân.); 他自己包扎了小伤口。 (Anh ấy tự băng bó vết thương nhỏ.).