YiWordsYiWords

huìzhěn

hội chẩn

động từ tiếng Trung
会诊 hội chẩn

Cụm từ thường dùng

huìzhěnbìngrén
hội chẩn bệnh nhân
zhīhuìzhěn
tổ chức hội chẩn

Câu ví dụ

医生yī shēngmenwèi病人bìng rén会诊huì zhěnle
Bác sĩ đã hội chẩn cho bệnh nhân.
menyàojǐnhuìzhěn
Chúng tôi cần hội chẩn gấp.

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

"hội chẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hội chẩn" trong tiếng Trung là 会诊, đọc là huì zhěn.
会诊 nghĩa là gì?
会诊 (huì zhěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hội chẩn".
会诊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 会诊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 会诊 như thế nào?
Ví dụ: 医生们为病人会诊了。 (Bác sĩ đã hội chẩn cho bệnh nhân.); 我们需要紧急会诊。 (Chúng tôi cần hội chẩn gấp.).

Muốn nhớ "会诊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí