YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tān

liệt

động từ tiếng Trung
瘫 liệt

Cụm từ thường dùng

bànshēntān
liệt nửa người
tānhuàn
bị liệt

Câu ví dụ

shìhòutānhuànle
Anh ấy bị liệt sau tai nạn.
lǎotàitàitānhuànnéngzǒu
Bà cụ liệt không đi lại được.

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

"liệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liệt" trong tiếng Trung là 瘫, đọc là tān.
瘫 nghĩa là gì?
瘫 (tān) trong tiếng Trung có nghĩa là "liệt".
瘫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瘫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瘫 như thế nào?
Ví dụ: 他事故后瘫痪了。 (Anh ấy bị liệt sau tai nạn.); 老太太瘫痪不能走路。 (Bà cụ liệt không đi lại được.).

Muốn nhớ "瘫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí