"liệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liệt" trong tiếng Trung là 瘫, đọc là tān.
瘫 nghĩa là gì?
瘫 (tān) trong tiếng Trung có nghĩa là "liệt".
瘫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瘫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瘫 như thế nào?
Ví dụ: 他事故后瘫痪了。 (Anh ấy bị liệt sau tai nạn.); 老太太瘫痪不能走路。 (Bà cụ liệt không đi lại được.).