YiWordsYiWords

wēn

nhiệt kế

danh từ tiếng Trung
温度计 nhiệt kế

Cụm từ thường dùng

shuǐyínwēn
nhiệt kế thủy ngân
diànwēn
nhiệt kế điện tử

Câu ví dụ

yòngwēnliángwēn
Tôi dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ.
温度计wēn dù jì显示xiǎn shì发烧fā shāole
Nhiệt kế báo sốt rồi.

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

"nhiệt kế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiệt kế" trong tiếng Trung là 温度计, đọc là wēn dù jì.
温度计 nghĩa là gì?
温度计 (wēn dù jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiệt kế".
温度计 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 温度计 ngay trên trang này.
Đặt câu với 温度计 như thế nào?
Ví dụ: 我用温度计测量温度。 (Tôi dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ.); 温度计显示发烧了。 (Nhiệt kế báo sốt rồi.).

Muốn nhớ "温度计" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí