"nhiệt kế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiệt kế" trong tiếng Trung là 温度计, đọc là wēn dù jì.
温度计 nghĩa là gì?
温度计 (wēn dù jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiệt kế".
温度计 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 温度计 ngay trên trang này.
Đặt câu với 温度计 như thế nào?
Ví dụ: 我用温度计测量温度。 (Tôi dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ.); 温度计显示发烧了。 (Nhiệt kế báo sốt rồi.).