"bảo đảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo đảm" trong tiếng Trung là 保障, đọc là bǎo zhàng.
保障 nghĩa là gì?
保障 (bǎo zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo đảm".
保障 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保障 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保障 như thế nào?
Ví dụ: 我们会保障质量。 (Chúng tôi sẽ bảo đảm chất lượng.); 法律保障公民权益。 (Luật pháp bảo đảm quyền lợi cho người dân.).