YiWordsYiWords

bǎozhàng

bảo đảm

động từ tiếng Trung
保障 bảo đảm

Cụm từ thường dùng

bǎozhàngānquán
bảo đảm an toàn
bǎozhàngquán
bảo đảm quyền lợi

Câu ví dụ

menhuìbǎozhàngzhìliàng
Chúng tôi sẽ bảo đảm chất lượng.
bǎozhànggōngmínquán
Luật pháp bảo đảm quyền lợi cho người dân.

Thực tiễn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"bảo đảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo đảm" trong tiếng Trung là 保障, đọc là bǎo zhàng.
保障 nghĩa là gì?
保障 (bǎo zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo đảm".
保障 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保障 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保障 như thế nào?
Ví dụ: 我们会保障质量。 (Chúng tôi sẽ bảo đảm chất lượng.); 法律保障公民权益。 (Luật pháp bảo đảm quyền lợi cho người dân.).

Muốn nhớ "保障" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí