YiWordsYiWords

sòng

kiện tụng

danh từ tiếng Trung
诉讼 kiện tụng

Cụm từ thường dùng

mínshìsòng
kiện tụng dân sự
sòngtuōyán
kiện tụng kéo dài

Câu ví dụ

jiā正在zhèng zài进行jìn xíng诉讼sù sòng
Gia đình anh ấy đang trong quá trình kiện tụng.
sòngnénghuìhuāhěnduōshíjiān
Kiện tụng có thể mất nhiều thời gian.

Thực tiễn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"kiện tụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiện tụng" trong tiếng Trung là 诉讼, đọc là sù sòng.
诉讼 nghĩa là gì?
诉讼 (sù sòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiện tụng".
诉讼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诉讼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诉讼 như thế nào?
Ví dụ: 他家正在进行诉讼。 (Gia đình anh ấy đang trong quá trình kiện tụng.); 诉讼可能会花很多时间。 (Kiện tụng có thể mất nhiều thời gian.).

Muốn nhớ "诉讼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí