YiWordsYiWords

dāngshìrén

đương sự

danh từ tiếng Trung
当事人 đương sự

Cụm từ thường dùng

dāngshìrénfāng
bên đương sự
dāngshìréndequán
quyền lợi của đương sự

Câu ví dụ

dāngshìrénjīngchénshùlejiàn
Đương sự đã trình bày ý kiến.
律师lǜ shīwèi当事人dāng shì rén维护wéi hù权益quán yì
Luật sư bảo vệ quyền lợi cho đương sự.

Thực tiễn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"đương sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đương sự" trong tiếng Trung là 当事人, đọc là dāng shì rén.
当事人 nghĩa là gì?
当事人 (dāng shì rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "đương sự".
当事人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当事人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当事人 như thế nào?
Ví dụ: 当事人已经陈述了意见。 (Đương sự đã trình bày ý kiến.); 律师为当事人维护权益。 (Luật sư bảo vệ quyền lợi cho đương sự.).

Muốn nhớ "当事人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí