"đương sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đương sự" trong tiếng Trung là 当事人, đọc là dāng shì rén.
当事人 nghĩa là gì?
当事人 (dāng shì rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "đương sự".
当事人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当事人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当事人 như thế nào?
Ví dụ: 当事人已经陈述了意见。 (Đương sự đã trình bày ý kiến.); 律师为当事人维护权益。 (Luật sư bảo vệ quyền lợi cho đương sự.).