"xét xử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xét xử" trong tiếng Trung là 审判, đọc là shěn pàn.
审判 nghĩa là gì?
审判 (shěn pàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xét xử".
审判 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 审判 ngay trên trang này.
Đặt câu với 审判 như thế nào?
Ví dụ: 法院下周将审判此案。 (Tòa án sẽ xét xử vụ án này vào tuần sau.); 法官正在审判被告。 (Thẩm phán đang xét xử bị cáo.).