"ủy quyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ủy quyền" trong tiếng Trung là 授权, đọc là shòu quán.
授权 nghĩa là gì?
授权 (shòu quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "ủy quyền".
授权 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 授权 ngay trên trang này.
Đặt câu với 授权 như thế nào?
Ví dụ: 我授权他处理这件事。 (Tôi ủy quyền cho anh ấy giải quyết công việc này.); 你需要授权书才能领取钱。 (Bạn cần giấy ủy quyền để nhận tiền.).