YiWordsYiWords

shòuquán

ủy quyền

động từ tiếng Trung
授权 ủy quyền

Cụm từ thường dùng

shòuquángěimǒurén
ủy quyền cho ai
shòuquánshū
giấy ủy quyền

Câu ví dụ

授权shòu quán处理chǔ lǐzhèjiànshì
Tôi ủy quyền cho anh ấy giải quyết công việc này.
yàoshòuquánshūcáinénglǐngqián
Bạn cần giấy ủy quyền để nhận tiền.

Thực tiễn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"ủy quyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ủy quyền" trong tiếng Trung là 授权, đọc là shòu quán.
授权 nghĩa là gì?
授权 (shòu quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "ủy quyền".
授权 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 授权 ngay trên trang này.
Đặt câu với 授权 như thế nào?
Ví dụ: 我授权他处理这件事。 (Tôi ủy quyền cho anh ấy giải quyết công việc này.); 你需要授权书才能领取钱。 (Bạn cần giấy ủy quyền để nhận tiền.).

Muốn nhớ "授权" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí