YiWordsYiWords

bǎozhèng

đảm bảo

động từ tiếng Trung
保证 đảm bảo

Cụm từ thường dùng

bǎozhèngānquán
đảm bảo an toàn
bǎozhèngzhìliàng
đảm bảo chất lượng

Câu ví dụ

bǎozhènghuìzhǔnshídào
Tôi đảm bảo sẽ đến đúng giờ.
menbǎozhèngchǎnpǐnzhìliànghǎo
Chúng tôi đảm bảo sản phẩm tốt.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"đảm bảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đảm bảo" trong tiếng Trung là 保证, đọc là bǎo zhèng.
保证 nghĩa là gì?
保证 (bǎo zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đảm bảo".
保证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保证 như thế nào?
Ví dụ: 我保证会准时到。 (Tôi đảm bảo sẽ đến đúng giờ.); 我们保证产品质量好。 (Chúng tôi đảm bảo sản phẩm tốt.).

Muốn nhớ "保证" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí