"đảm bảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đảm bảo" trong tiếng Trung là 保证, đọc là bǎo zhèng.
保证 nghĩa là gì?
保证 (bǎo zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đảm bảo".
保证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保证 như thế nào?
Ví dụ: 我保证会准时到。 (Tôi đảm bảo sẽ đến đúng giờ.); 我们保证产品质量好。 (Chúng tôi đảm bảo sản phẩm tốt.).