"phản đối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản đối" trong tiếng Trung là 反对, đọc là fǎn duì.
反对 nghĩa là gì?
反对 (fǎn duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản đối".
反对 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反对 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反对 như thế nào?
Ví dụ: 我反对这个计划。 (Tôi phản đối kế hoạch này.); 很多人反对。 (Nhiều người phản đối.).