YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tán

nói chuyện

động từ tiếng Trung
谈 nói chuyện

Cụm từ thường dùng

互相hù xiāng谈话tán huà
nói chuyện với nhau
diànhuàtán
nói chuyện điện thoại

Câu ví dụ

menxiàbānhòuchángtán
Chúng tôi thường nói chuyện sau giờ làm.
néngtántánma
Bạn có thể nói chuyện với cô ấy không?

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"nói chuyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói chuyện" trong tiếng Trung là 谈, đọc là tán.
谈 nghĩa là gì?
谈 (tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói chuyện".
谈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谈 như thế nào?
Ví dụ: 我们下班后常谈。 (Chúng tôi thường nói chuyện sau giờ làm.); 你能和她谈谈吗? (Bạn có thể nói chuyện với cô ấy không?).

Muốn nhớ "谈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí