YiWordsYiWords

zuò

hợp tác

động từ tiếng Trung
合作 hợp tác

Cụm từ thường dùng

zuòjīngyíng
hợp tác kinh doanh
guózuò
hợp tác quốc tế

Câu ví dụ

双方shuāng fāng决定jué dìng长期cháng qī合作hé zuò
Hai bên quyết định hợp tác lâu dài.
menzhíyuànzuò
Chúng tôi luôn sẵn sàng hợp tác.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"hợp tác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hợp tác" trong tiếng Trung là 合作, đọc là hé zuò.
合作 nghĩa là gì?
合作 (hé zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "hợp tác".
合作 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 合作 ngay trên trang này.
Đặt câu với 合作 như thế nào?
Ví dụ: 双方决定长期合作。 (Hai bên quyết định hợp tác lâu dài.); 我们一直愿意合作。 (Chúng tôi luôn sẵn sàng hợp tác.).

Muốn nhớ "合作" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí