YiWordsYiWords

bǎozhòng

giữ gìn sức khỏe

cụm động từ tiếng Trung
保重 giữ gìn sức khỏe

Cụm từ thường dùng

一直yī zhí保重bǎo zhòng身体shēn tǐ
luôn giữ gìn sức khỏe
努力nǔ lì保重bǎo zhòng身体shēn tǐ
cố gắng giữ gìn sức khỏe

Câu ví dụ

yào保重bǎo zhòng身体shēn tǐa
Bạn nhớ giữ gìn sức khỏe nhé!
保重bǎo zhòng身体shēn tǐhěn重要zhòng yào
Giữ gìn sức khỏe là rất quan trọng.

Diễn đạt và xử lý

Câu hỏi thường gặp

"giữ gìn sức khỏe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giữ gìn sức khỏe" trong tiếng Trung là 保重, đọc là bǎo zhòng.
保重 nghĩa là gì?
保重 (bǎo zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giữ gìn sức khỏe".
保重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保重 như thế nào?
Ví dụ: 你要保重身体啊! (Bạn nhớ giữ gìn sức khỏe nhé!); 保重身体很重要。 (Giữ gìn sức khỏe là rất quan trọng.).

Muốn nhớ "保重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí