"trao tặng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trao tặng" trong tiếng Trung là 授予, đọc là shòu yǔ.
授予 nghĩa là gì?
授予 (shòu yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trao tặng".
授予 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 授予 ngay trên trang này.
Đặt câu với 授予 như thế nào?
Ví dụ: 他们授予他奖项。 (Họ trao tặng giải thưởng cho anh ấy.); 她被授予了表彰证书。 (Cô ấy được trao tặng bằng khen.).