YiWordsYiWords

shòu

trao tặng

động từ tiếng Trung
授予 trao tặng

Cụm từ thường dùng

shòujiǎngpǐn
trao tặng phần thưởng
shòuxūnzhāng
trao tặng huy chương

Câu ví dụ

menshòujiǎngxiàng
Họ trao tặng giải thưởng cho anh ấy.
bèishòulebiǎozhāngzhèngshū
Cô ấy được trao tặng bằng khen.

Diễn đạt và xử lý

Câu hỏi thường gặp

"trao tặng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trao tặng" trong tiếng Trung là 授予, đọc là shòu yǔ.
授予 nghĩa là gì?
授予 (shòu yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trao tặng".
授予 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 授予 ngay trên trang này.
Đặt câu với 授予 như thế nào?
Ví dụ: 他们授予他奖项。 (Họ trao tặng giải thưởng cho anh ấy.); 她被授予了表彰证书。 (Cô ấy được trao tặng bằng khen.).

Muốn nhớ "授予" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí