YiWordsYiWords

gānrǎo

can thiệp

động từ tiếng Trung
干扰 can thiệp

Cụm từ thường dùng

干扰gān rǎo
can thiệp vào
军事jūn shì干扰gān rǎo
can thiệp quân sự

Câu ví dụ

不要bù yào干扰gān rǎo我的wǒ deshì
Đừng can thiệp vào chuyện của tôi.
他们tā men进行jìn xíngle干扰gān rǎolái解决jiě jué问题wèn tí
Họ đã can thiệp để giải quyết vấn đề.

Diễn đạt và xử lý

Câu hỏi thường gặp

"can thiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"can thiệp" trong tiếng Trung là 干扰, đọc là gān rǎo.
干扰 nghĩa là gì?
干扰 (gān rǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "can thiệp".
干扰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 干扰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 干扰 như thế nào?
Ví dụ: 不要干扰我的事。 (Đừng can thiệp vào chuyện của tôi.); 他们进行了干扰来解决问题。 (Họ đã can thiệp để giải quyết vấn đề.).

Muốn nhớ "干扰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí