"can thiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"can thiệp" trong tiếng Trung là 干扰, đọc là gān rǎo.
干扰 nghĩa là gì?
干扰 (gān rǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "can thiệp".
干扰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 干扰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 干扰 như thế nào?
Ví dụ: 不要干扰我的事。 (Đừng can thiệp vào chuyện của tôi.); 他们进行了干扰来解决问题。 (Họ đã can thiệp để giải quyết vấn đề.).