"thúc giục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thúc giục" trong tiếng Trung là 催, đọc là cuī.
催 nghĩa là gì?
催 (cuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thúc giục".
催 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 催 ngay trên trang này.
Đặt câu với 催 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈催我做作业。 (Mẹ thúc giục tôi làm bài tập.); 他一直催我回复。 (Anh ấy liên tục thúc giục tôi trả lời.).