YiWordsYiWords

bāo

bánh bao

danh từ tiếng Trung
包子 bánh bao

Cụm từ thường dùng

ròuxiànbāo
bánh bao nhân thịt
bāo
bánh bao chay

Câu ví dụ

zàishìchǎngmǎilebāo
Tôi mua bánh bao ở chợ.
zhègebāohěnruǎn
Bánh bao này rất mềm.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"bánh bao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh bao" trong tiếng Trung là 包子, đọc là bāo zǐ.
包子 nghĩa là gì?
包子 (bāo zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh bao".
包子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 包子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 包子 như thế nào?
Ví dụ: 我在市场买了包子。 (Tôi mua bánh bao ở chợ.); 这个包子很软。 (Bánh bao này rất mềm.).

Muốn nhớ "包子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí