"bánh bao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh bao" trong tiếng Trung là 包子, đọc là bāo zǐ.
包子 nghĩa là gì?
包子 (bāo zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh bao".
包子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 包子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 包子 như thế nào?
Ví dụ: 我在市场买了包子。 (Tôi mua bánh bao ở chợ.); 这个包子很软。 (Bánh bao này rất mềm.).