YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dàn

trứng

danh từ tiếng Trung
蛋 trứng

Cụm từ thường dùng

dàn
trứng gà
dàn
trứng vịt

Câu ví dụ

chīleliǎngdàn
Tôi ăn hai quả trứng.
dànhěnyǒuyíngyǎng
Trứng rất bổ dưỡng.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"trứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trứng" trong tiếng Trung là 蛋, đọc là dàn.
蛋 nghĩa là gì?
蛋 (dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trứng".
蛋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蛋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蛋 như thế nào?
Ví dụ: 我吃了两个鸡蛋。 (Tôi ăn hai quả trứng.); 蛋很有营养。 (Trứng rất bổ dưỡng.).

Muốn nhớ "蛋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí