"trứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trứng" trong tiếng Trung là 蛋, đọc là dàn.
蛋 nghĩa là gì?
蛋 (dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trứng".
蛋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蛋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蛋 như thế nào?
Ví dụ: 我吃了两个鸡蛋。 (Tôi ăn hai quả trứng.); 蛋很有营养。 (Trứng rất bổ dưỡng.).