YiWordsYiWords

google

danh từ tiếng Trung
谷歌 google

Cụm từ thường dùng

zàisōusuǒ
tìm kiếm trên Google

Câu ví dụ

bāngkuàicházhǎoxìn
Google giúp tôi tìm thông tin nhanh chóng.
喜欢xǐ huānyòng谷歌gǔ gē地图dì tú
Tôi thích sử dụng Google Maps.

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"google" trong tiếng Trung nói thế nào?
"google" trong tiếng Trung là 谷歌, đọc là gǔ gē.
谷歌 nghĩa là gì?
谷歌 (gǔ gē) trong tiếng Trung có nghĩa là "google".
谷歌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谷歌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谷歌 như thế nào?
Ví dụ: 谷歌帮我快速查找信息。 (Google giúp tôi tìm thông tin nhanh chóng.); 我喜欢用谷歌地图。 (Tôi thích sử dụng Google Maps.).

Muốn nhớ "谷歌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí