YiWordsYiWords

xìnhàochà

yếu sóng

tính từ tiếng Trung
信号差 yếu sóng

Cụm từ thường dùng

xìnhàochà
sóng yếu
xìnhàochà
tín hiệu yếu sóng

Câu ví dụ

zhèxìnhàochà
Ở đây yếu sóng quá.
xìnhàochàtīngqīng
Tôi không nghe rõ vì yếu sóng.

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"yếu sóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yếu sóng" trong tiếng Trung là 信号差, đọc là xìn hào chà.
信号差 nghĩa là gì?
信号差 (xìn hào chà) trong tiếng Trung có nghĩa là "yếu sóng".
信号差 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 信号差 ngay trên trang này.
Đặt câu với 信号差 như thế nào?
Ví dụ: 这里信号差。 (Ở đây yếu sóng quá.); 信号差,我听不清。 (Tôi không nghe rõ vì yếu sóng.).

Muốn nhớ "信号差" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí