YiWordsYiWords

tōngxìnzhàn

trạm BTS

danh từ tiếng Trung
通信基站 trạm BTS

Cụm từ thường dùng

dòngtōngxìnzhàn
trạm BTS di động
ānzhuāngtōngxìnzhàn
lắp đặt trạm BTS

Câu ví dụ

tōngxìnzhànyǒuzhùshǒuxìnhàogài
Trạm BTS giúp phủ sóng điện thoại.
nóngcūnjiànleduōtōngxìnzhàn
Nhiều trạm BTS được xây dựng ở nông thôn.

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"trạm BTS" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trạm BTS" trong tiếng Trung là 通信基站, đọc là tōng xìn jī zhàn.
通信基站 nghĩa là gì?
通信基站 (tōng xìn jī zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trạm BTS".
通信基站 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 通信基站 ngay trên trang này.
Đặt câu với 通信基站 như thế nào?
Ví dụ: 通信基站有助于手机信号覆盖。 (Trạm BTS giúp phủ sóng điện thoại.); 农村建了许多通信基站。 (Nhiều trạm BTS được xây dựng ở nông thôn.).

Muốn nhớ "通信基站" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí