YiWordsYiWords

bèidòng

bị động

tính từ tiếng Trung
被动 bị động

Cụm từ thường dùng

bèidòngxīn
tâm lý bị động
被动bèi dòng反应fǎn yìng
phản ứng bị động

Câu ví dụ

zàigōngzuòzhōngzǒngshìhěnbèidòng
Anh ấy luôn bị động trong công việc.
不要bù yào被动bèi dòngde等待děng dài机会jī huì
Đừng bị động chờ đợi cơ hội.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"bị động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị động" trong tiếng Trung là 被动, đọc là bèi dòng.
被动 nghĩa là gì?
被动 (bèi dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị động".
被动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 被动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 被动 như thế nào?
Ví dụ: 他在工作中总是很被动。 (Anh ấy luôn bị động trong công việc.); 不要被动地等待机会。 (Đừng bị động chờ đợi cơ hội.).

Muốn nhớ "被动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí