"bị động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị động" trong tiếng Trung là 被动, đọc là bèi dòng.
被动 nghĩa là gì?
被动 (bèi dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị động".
被动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 被动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 被动 như thế nào?
Ví dụ: 他在工作中总是很被动。 (Anh ấy luôn bị động trong công việc.); 不要被动地等待机会。 (Đừng bị động chờ đợi cơ hội.).