YiWordsYiWords

fēng

phong độ

danh từ tiếng Trung
风度 phong độ

Cụm từ thường dùng

bǎochífēng
giữ phong độ
fēngwěndìng
phong độ ổn định

Câu ví dụ

zàizhòngrénmiànqiánzǒngshìbǎochífēng
Anh ấy luôn giữ phong độ trước đám đông.
zhègeqiúyuándefēnghěnhǎo
Phong độ của cầu thủ này rất tốt.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"phong độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong độ" trong tiếng Trung là 风度, đọc là fēng dù.
风度 nghĩa là gì?
风度 (fēng dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong độ".
风度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风度 như thế nào?
Ví dụ: 他在众人面前总是保持风度。 (Anh ấy luôn giữ phong độ trước đám đông.); 这个球员的风度很好。 (Phong độ của cầu thủ này rất tốt.).

Muốn nhớ "风度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí