YiWordsYiWords

nàiyòng

bền

tính từ tiếng Trung
耐用 bền

Cụm từ thường dùng

nàiyòngdexié
giày bền
nàiyòngde
vải bền

Câu ví dụ

zhèshuāngxiéhěnnàiyòng
Đôi giày này rất bền.
zhègechǎnpǐntàinàiyòng
Sản phẩm này không bền lắm.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"bền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bền" trong tiếng Trung là 耐用, đọc là nài yòng.
耐用 nghĩa là gì?
耐用 (nài yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bền".
耐用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耐用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耐用 như thế nào?
Ví dụ: 这双鞋很耐用。 (Đôi giày này rất bền.); 这个产品不太耐用。 (Sản phẩm này không bền lắm.).

Muốn nhớ "耐用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí