YiWordsYiWords

dǎnxiǎo

nhát gan

tính từ tiếng Trung
胆小 nhát gan

Cụm từ thường dùng

dǎnxiǎoguǐ
nhát gan sợ ma
dǎnxiǎogǎnshuō
nhát gan không dám nói

Câu ví dụ

genánháihěndǎnxiǎo
Cậu bé rất nhát gan.
dǎnxiǎogǎnchángshì
Tôi nhát gan nên không dám thử.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"nhát gan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhát gan" trong tiếng Trung là 胆小, đọc là dǎn xiǎo.
胆小 nghĩa là gì?
胆小 (dǎn xiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhát gan".
胆小 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胆小 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胆小 như thế nào?
Ví dụ: 那个男孩很胆小。 (Cậu bé rất nhát gan.); 我胆小,不敢尝试。 (Tôi nhát gan nên không dám thử.).

Muốn nhớ "胆小" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí