YiWordsYiWords

shěde

nỡ

động từ tiếng Trung
舍得 nỡ

Cụm từ thường dùng

舍得shě de放弃fàng qì
nỡ bỏ
舍得shě de伤害shāng hài
nỡ làm đau

Câu ví dụ

舍得shě de离开lí kāi家人jiā rén
Tôi không nỡ rời xa gia đình.
舍得shě de责怪zé guàima
Bạn nỡ trách tôi sao?

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"nỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nỡ" trong tiếng Trung là 舍得, đọc là shě de.
舍得 nghĩa là gì?
舍得 (shě de) trong tiếng Trung có nghĩa là "nỡ".
舍得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舍得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舍得 như thế nào?
Ví dụ: 我舍得离开家人。 (Tôi không nỡ rời xa gia đình.); 你舍得责怪我吗? (Bạn nỡ trách tôi sao?).

Muốn nhớ "舍得" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí