"nỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nỡ" trong tiếng Trung là 舍得, đọc là shě de.
舍得 nghĩa là gì?
舍得 (shě de) trong tiếng Trung có nghĩa là "nỡ".
舍得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舍得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舍得 như thế nào?
Ví dụ: 我舍得离开家人。 (Tôi không nỡ rời xa gia đình.); 你舍得责怪我吗? (Bạn nỡ trách tôi sao?).