YiWordsYiWords

huànxióng

gấu mèo

danh từ tiếng Trung
浣熊 gấu mèo

Cụm từ thường dùng

huànxióngwěiba
đuôi gấu mèo
huànxióngtōuchī
gấu mèo ăn trộm

Câu ví dụ

huànxiónghěnhuanchīshuǐguǒ
Gấu mèo rất thích ăn trái cây.
huànxióngchángzàijiānchūxiàn
Gấu mèo thường xuất hiện vào ban đêm.

Khám phá động vật

Câu hỏi thường gặp

"gấu mèo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gấu mèo" trong tiếng Trung là 浣熊, đọc là huàn xióng.
浣熊 nghĩa là gì?
浣熊 (huàn xióng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gấu mèo".
浣熊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浣熊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浣熊 như thế nào?
Ví dụ: 浣熊很喜欢吃水果。 (Gấu mèo rất thích ăn trái cây.); 浣熊常在夜间出现。 (Gấu mèo thường xuất hiện vào ban đêm.).

Muốn nhớ "浣熊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí