YiWordsYiWords

háozhū

nhím

danh từ tiếng Trung
豪猪 nhím

Cụm từ thường dùng

háozhū
con nhím

Câu ví dụ

háozhūyǒuhěnduōyìng
Nhím có nhiều gai nhọn.
háozhūyòngláiwèi
Nhím dùng gai để tự vệ.

Khám phá động vật

Câu hỏi thường gặp

"nhím" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhím" trong tiếng Trung là 豪猪, đọc là háo zhū.
豪猪 nghĩa là gì?
豪猪 (háo zhū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhím".
豪猪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 豪猪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 豪猪 như thế nào?
Ví dụ: 豪猪有很多硬刺。 (Nhím có nhiều gai nhọn.); 豪猪用刺来自卫。 (Nhím dùng gai để tự vệ.).

Muốn nhớ "豪猪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí