YiWordsYiWords

dàishǔ

chuột túi

danh từ tiếng Trung
袋鼠 chuột túi

Cụm từ thường dùng

huīdàishǔ
chuột túi xám
hóngdàishǔ
chuột túi đỏ

Câu ví dụ

dàishǔshēnghuózàiào
Chuột túi sống ở Úc.
zàidòngyuánkàndàoledàishǔ
Tôi thấy chuột túi trong sở thú.

Khám phá động vật

Câu hỏi thường gặp

"chuột túi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuột túi" trong tiếng Trung là 袋鼠, đọc là dài shǔ.
袋鼠 nghĩa là gì?
袋鼠 (dài shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuột túi".
袋鼠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 袋鼠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 袋鼠 như thế nào?
Ví dụ: 袋鼠生活在澳大利亚。 (Chuột túi sống ở Úc.); 我在动物园看到了袋鼠。 (Tôi thấy chuột túi trong sở thú.).

Muốn nhớ "袋鼠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí