YiWordsYiWords

cāngshǔ

chuột hamster

danh từ tiếng Trung
仓鼠 chuột hamster

Cụm từ thường dùng

cāngshǔ
chuột hamster

Câu ví dụ

cāngshǔhěnróngyǎng
Chuột hamster rất dễ nuôi.
duōháizihuanyǎngcāngshǔ
Nhiều trẻ em thích nuôi chuột hamster.

Khám phá động vật

Câu hỏi thường gặp

"chuột hamster" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuột hamster" trong tiếng Trung là 仓鼠, đọc là cāng shǔ.
仓鼠 nghĩa là gì?
仓鼠 (cāng shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuột hamster".
仓鼠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 仓鼠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 仓鼠 như thế nào?
Ví dụ: 仓鼠很容易养。 (Chuột hamster rất dễ nuôi.); 许多孩子喜欢养仓鼠。 (Nhiều trẻ em thích nuôi chuột hamster.).

Muốn nhớ "仓鼠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí