"vượn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vượn" trong tiếng Trung là 长臂猿, đọc là cháng bì yuán.
长臂猿 nghĩa là gì?
长臂猿 (cháng bì yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "vượn".
长臂猿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长臂猿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长臂猿 như thế nào?
Ví dụ: 长臂猿通过荡树枝移动。 (Vượn di chuyển bằng cách đu cành.); 长臂猿群居生活。 (Vượn sống thành bầy đàn.).