YiWordsYiWords

tiējìn

gần gũi

tính từ tiếng Trung
贴近 gần gũi

Cụm từ thường dùng

tiējìnrán
gần gũi với thiên nhiên
tiējìnpéngyǒu
gần gũi bạn bè

Câu ví dụ

jiāhěntiējìn
Cô ấy rất gần gũi với mọi người.
xiǎngtiējìnránshēnghuó
Tôi muốn sống gần gũi thiên nhiên.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"gần gũi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gần gũi" trong tiếng Trung là 贴近, đọc là tiē jìn.
贴近 nghĩa là gì?
贴近 (tiē jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gần gũi".
贴近 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贴近 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贴近 như thế nào?
Ví dụ: 她和大家很贴近。 (Cô ấy rất gần gũi với mọi người.); 我想贴近自然生活。 (Tôi muốn sống gần gũi thiên nhiên.).

Muốn nhớ "贴近" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí