YiWordsYiWords

bèipàn

phản bội

động từ tiếng Trung
背叛 phản bội

Cụm từ thường dùng

背叛bèi pàn朋友péng you
phản bội bạn bè
背叛bèi pàn祖国zǔ guó
phản bội tổ quốc

Câu ví dụ

背叛bèi pànle
Anh ta đã phản bội tôi.
背叛bèi pànshì不可bù kě原谅yuán liàngde
Phản bội là điều không thể tha thứ.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"phản bội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản bội" trong tiếng Trung là 背叛, đọc là bèi pàn.
背叛 nghĩa là gì?
背叛 (bèi pàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản bội".
背叛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 背叛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 背叛 như thế nào?
Ví dụ: 他背叛了我。 (Anh ta đã phản bội tôi.); 背叛是不可原谅的。 (Phản bội là điều không thể tha thứ.).

Muốn nhớ "背叛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí