"phản bội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản bội" trong tiếng Trung là 背叛, đọc là bèi pàn.
背叛 nghĩa là gì?
背叛 (bèi pàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản bội".
背叛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 背叛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 背叛 như thế nào?
Ví dụ: 他背叛了我。 (Anh ta đã phản bội tôi.); 背叛是不可原谅的。 (Phản bội là điều không thể tha thứ.).