YiWordsYiWords

shèxián

bị nghi

động từ tiếng Trung
涉嫌 bị nghi

Cụm từ thường dùng

shèxiánfànzuì
bị nghi phạm tội
shèxiántān
bị nghi tham nhũng

Câu ví dụ

shèxiántān
Anh ta bị nghi tham ô.
shèxiánfànzuì
Cô ấy bị nghi phạm tội.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"bị nghi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị nghi" trong tiếng Trung là 涉嫌, đọc là shè xián.
涉嫌 nghĩa là gì?
涉嫌 (shè xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị nghi".
涉嫌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 涉嫌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 涉嫌 như thế nào?
Ví dụ: 他涉嫌贪污。 (Anh ta bị nghi tham ô.); 她涉嫌犯罪。 (Cô ấy bị nghi phạm tội.).

Muốn nhớ "涉嫌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí