YiWordsYiWords

rác

danh từ tiếng Trung
垃圾 rác

Cụm từ thường dùng

dào垃圾lā jī
đổ rác
shōu
thu gom rác

Câu ví dụ

yàoluànrēng
Đừng vứt rác bừa bãi.
chēměitiānzǎoshànglái
Xe thu gom rác đến mỗi sáng.

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Câu hỏi thường gặp

"rác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rác" trong tiếng Trung là 垃圾, đọc là lā jī.
垃圾 nghĩa là gì?
垃圾 (lā jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "rác".
垃圾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 垃圾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 垃圾 như thế nào?
Ví dụ: 不要乱扔垃圾。 (Đừng vứt rác bừa bãi.); 垃圾车每天早上来。 (Xe thu gom rác đến mỗi sáng.).

Muốn nhớ "垃圾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí