YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xiāng

hộp

danh từ tiếng Trung
箱 hộp

Cụm từ thường dùng

niúnǎixiāng
hộp sữa
pǐnxiāng
hộp quà

Câu ví dụ

mǎilexiāng饼干bǐng gān
Tôi mua một hộp bánh.
zhègexiānghěnpiàoliang
Hộp này rất đẹp.

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Câu hỏi thường gặp

"hộp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hộp" trong tiếng Trung là 箱, đọc là xiāng.
箱 nghĩa là gì?
箱 (xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hộp".
箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 箱 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一箱饼干。 (Tôi mua một hộp bánh.); 这个箱子很漂亮。 (Hộp này rất đẹp.).

Muốn nhớ "箱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí