"hộp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hộp" trong tiếng Trung là 箱, đọc là xiāng.
箱 nghĩa là gì?
箱 (xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hộp".
箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 箱 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一箱饼干。 (Tôi mua một hộp bánh.); 这个箱子很漂亮。 (Hộp này rất đẹp.).