YiWordsYiWords

zǒuguò

đi qua

động từ tiếng Trung
走过 đi qua

Cụm từ thường dùng

zǒuguò
đi qua đường
zǒuguòmén
đi qua cổng

Câu ví dụ

每天měi tiāndōu走过zǒu guò公园gōng yuán
Tôi đi qua công viên mỗi ngày.
gānggāngzǒuguòzhè
Anh ấy vừa đi qua đây.

Đi bộ và chạy

Câu hỏi thường gặp

"đi qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi qua" trong tiếng Trung là 走过, đọc là zǒu guò.
走过 nghĩa là gì?
走过 (zǒu guò) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi qua".
走过 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 走过 ngay trên trang này.
Đặt câu với 走过 như thế nào?
Ví dụ: 我每天都走过公园。 (Tôi đi qua công viên mỗi ngày.); 他刚刚走过这里。 (Anh ấy vừa đi qua đây.).

Muốn nhớ "走过" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí