"trượt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trượt" trong tiếng Trung là 溜, đọc là liū.
溜 nghĩa là gì?
溜 (liū) trong tiếng Trung có nghĩa là "trượt".
溜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 溜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 溜 như thế nào?
Ví dụ: 我溜了一跤。 (Tôi bị trượt chân.); 他高考溜了。 (Anh ấy trượt kỳ thi đại học.).