YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

liū

trượt

động từ tiếng Trung
溜 trượt

Cụm từ thường dùng

liūxuě
trượt tuyết
liūjiǎo
trượt chân

Câu ví dụ

liūlejiāo
Tôi bị trượt chân.
gāokǎoliūle
Anh ấy trượt kỳ thi đại học.

Đi bộ và chạy

Câu hỏi thường gặp

"trượt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trượt" trong tiếng Trung là 溜, đọc là liū.
溜 nghĩa là gì?
溜 (liū) trong tiếng Trung có nghĩa là "trượt".
溜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 溜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 溜 như thế nào?
Ví dụ: 我溜了一跤。 (Tôi bị trượt chân.); 他高考溜了。 (Anh ấy trượt kỳ thi đại học.).

Muốn nhớ "溜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí