YiWordsYiWords

zhíbèn

đi thẳng

động từ tiếng Trung
直奔 đi thẳng

Cụm từ thường dùng

zhíbènhuíjiā
đi thẳng về nhà
zhíbènbiāo
đi thẳng đến mục tiêu

Câu ví dụ

xiàbānhòuzhíbènhuíjiā
Tôi đi thẳng về nhà sau giờ làm.
zhíbènbàngōngshì
Anh ấy đi thẳng đến văn phòng.

Đi bộ và chạy

Câu hỏi thường gặp

"đi thẳng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi thẳng" trong tiếng Trung là 直奔, đọc là zhí bèn.
直奔 nghĩa là gì?
直奔 (zhí bèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi thẳng".
直奔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 直奔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 直奔 như thế nào?
Ví dụ: 下班后我直奔回家。 (Tôi đi thẳng về nhà sau giờ làm.); 他直奔办公室。 (Anh ấy đi thẳng đến văn phòng.).

Muốn nhớ "直奔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí