YiWordsYiWords

tiān

năng khiếu

danh từ tiếng Trung
天赋 năng khiếu

Cụm từ thường dùng

音乐yīn yuè天赋tiān fù
năng khiếu âm nhạc
huìhuàtiān
năng khiếu hội họa

Câu ví dụ

yǒuhuìhuàtiān
Cô ấy có năng khiếu vẽ tranh.
méiyǒuyùndòngtiān
Tôi không có năng khiếu thể thao.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"năng khiếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năng khiếu" trong tiếng Trung là 天赋, đọc là tiān fù.
天赋 nghĩa là gì?
天赋 (tiān fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "năng khiếu".
天赋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天赋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天赋 như thế nào?
Ví dụ: 她有绘画天赋。 (Cô ấy có năng khiếu vẽ tranh.); 我没有运动天赋。 (Tôi không có năng khiếu thể thao.).

Muốn nhớ "天赋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí