YiWordsYiWords

vô địch

tính từ tiếng Trung
无敌 vô địch

Cụm từ thường dùng

qiúduì
đội bóng vô địch
shìjiè
vô địch thế giới

Câu ví dụ

de无敌wú dí
Anh ấy chơi vô địch.
zhègeduì
Đội này gần như vô địch.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"vô địch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô địch" trong tiếng Trung là 无敌, đọc là wú dí.
无敌 nghĩa là gì?
无敌 (wú dí) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô địch".
无敌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无敌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无敌 như thế nào?
Ví dụ: 他打得无敌。 (Anh ấy chơi vô địch.); 这个队几乎无敌。 (Đội này gần như vô địch.).

Muốn nhớ "无敌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí