YiWordsYiWords

èliè

tồi tệ

tính từ tiếng Trung
恶劣 tồi tệ

Cụm từ thường dùng

èliètiān
thời tiết tồi tệ
èlièqíngkuàng
tình hình tồi tệ

Câu ví dụ

jīntiāntiānzhēnèliè
Thời tiết hôm nay thật tồi tệ.
xīnqínghěnèliè
Anh ấy cảm thấy tâm trạng tồi tệ.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tồi tệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tồi tệ" trong tiếng Trung là 恶劣, đọc là è liè.
恶劣 nghĩa là gì?
恶劣 (è liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tồi tệ".
恶劣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恶劣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恶劣 như thế nào?
Ví dụ: 今天天气真恶劣。 (Thời tiết hôm nay thật tồi tệ.); 他心情很恶劣。 (Anh ấy cảm thấy tâm trạng tồi tệ.).

Muốn nhớ "恶劣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí