YiWordsYiWords

máng

bận rộn

tính từ tiếng Trung
忙碌 bận rộn

Cụm từ thường dùng

fēichángmáng
rất bận rộn
mángdeshēnghuó
cuộc sống bận rộn

Câu ví dụ

整天zhěng tiāndōuhěn忙碌máng lù
Tôi bận rộn cả ngày.
degōngzuòfēichángmáng
Công việc của anh ấy rất bận rộn.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"bận rộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bận rộn" trong tiếng Trung là 忙碌, đọc là máng lù.
忙碌 nghĩa là gì?
忙碌 (máng lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bận rộn".
忙碌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忙碌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忙碌 như thế nào?
Ví dụ: 我一整天都很忙碌。 (Tôi bận rộn cả ngày.); 他的工作非常忙碌。 (Công việc của anh ấy rất bận rộn.).

Muốn nhớ "忙碌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí